Cách triều Lê sơ tôn vinh hiền tài: Đòn bẩy tinh thần thúc đẩy học thuật

Khám phá nghệ thuật khuyến học bằng tinh thần thời Lê sơ qua 4 chiến lược tôn vinh hiền tài, từ bia đá Văn Miếu đến lễ vinh quy, tạo động lực học thuật mạnh mẽ.
Khuyến học bằng tinh thần thời Lê sơ không chỉ là chính sách giáo dục mà còn là nghệ thuật trị quốc, dùng danh dự và sự tôn vinh để khơi dậy khát vọng cống hiến của kẻ sĩ.
Khác với giai đoạn Lý - Trần khi Phật giáo và Đạo giáo còn giữ vai trò chi phối, thời Lê sơ (1428-1527) đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ khi Nho giáo trở thành hệ tư tưởng độc tôn. Trong bối cảnh đó, giáo dục khoa cử không đơn thuần là việc truyền thụ kiến thức mà trở thành công cụ tuyển chọn tinh hoa cho bộ máy hành chính. Việc khuyến học bằng tinh thần được nâng tầm thành một chiến lược bài bản, tác động sâu sắc đến tâm lý và động lực của tầng lớp trí thức đương thời.

4 trụ cột trong chiến lược khuyến học bằng tinh thần thời Lê sơ
Nhìn vào thực tế lịch sử, triều Lê sơ đã triển khai một hệ thống tôn vinh đa tầng, từ thể chế thi cử, đặc quyền cá nhân đến sự ghi nhận của cộng đồng và hậu thế.
1. Định chế hóa kỳ thi Tiến sĩ: Tạo lộ trình thăng tiến minh bạch
Thay vì tổ chức tùy hứng, triều Lê sơ đã biến thi cử thành một “lệ thường” có tính dự báo cao. Ngay từ năm 1426, khi Thăng Long còn trong vòng vây quân Minh, Bình Định vương Lê Lợi đã mở khoa thi tại dinh Bồ Đề để thu hút nhân tài. Đến năm 1429, khoa thi “Minh kinh” chính thức ra đời, đặt nền móng cho việc tuyển chọn những người tinh thông kinh điển Nho giáo.
Điểm đột phá nằm ở giai đoạn 1463-1526, khi định chế 3 năm một khoa thi được thiết lập ổn định. Việc cố định thời gian thi giúp các sĩ tử có kế hoạch học tập dài hạn, tạo tâm lý phấn chấn và quyết tâm cao độ. Minh chứng cho sự cởi mở trong tuyển chọn là khoa thi năm 1478 với 62 Tiến sĩ đỗ đạt - con số kỷ lục thời bấy giờ, cho thấy khát khao thu hút tối đa chất xám của nhà nước.


2. Ban quốc tính và đổi tên: Sự công nhận đặc biệt từ quân vương
Trong tâm thức người xưa, việc được mang họ của vua (quốc tính) là vinh dự tối cao, thể hiện sự tin cậy tuyệt đối của thiên tử. Tại các kỳ thi Đình, sau khi đối thoại về kế sách trị nước, những tiến sĩ có tài năng xuất chúng hoặc phong thái đĩnh đạc thường được vua ban họ Lê.
Điển hình như Nguyễn Đức Trung (đỗ năm 1481) trở thành Lê Đức Trung, hay Dương Bang Bản (Hoàng giáp năm 1484) được đổi tên thành Lê Tung. Không chỉ ban họ, nhà vua còn tinh tế đổi tên cho những vị tiến sĩ để mang ý nghĩa sâu sắc hơn, như Dương Tông Mỗi được đổi thành Dương Tông Hải. Đây là hình thức “khen thưởng tinh thần” cực kỳ hiệu quả, biến niềm tự hào cá nhân thành động lực cho toàn xã hội.
3. Lưu danh hậu thế qua Đăng khoa lục và Bia đá Văn Miếu
Nếu danh tiếng nhất thời là niềm vui, thì sự lưu danh thiên cổ là khát vọng lớn nhất của kẻ sĩ. Triều Lê sơ đã hiện thực hóa điều này bằng hai công cụ: Sách Đăng khoa lục và Bia Tiến sĩ.
Sách Đăng khoa lục (ra đời năm 1484) không chỉ là danh sách thống kê mà còn là “bản đồ nhân tài”, giúp người dân biết xã nào, huyện nào có truyền thống học hành để noi theo. Tuy nhiên, để tăng cường tính vĩnh cửu, vua Lê Thánh Tông đã cho dựng bia đá tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám từ năm 1484.
Hành động này khẳng định triết lý sâu sắc của Thân Nhân Trung: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”. Việc khắc tên lên đá không chỉ để vinh danh người đỗ đạt mà còn là lời nhắc nhở các thế hệ sau về giá trị của tri thức và trách nhiệm đối với vận mệnh đất nước.

4. Lễ vinh quy bái tổ: Biến thành tựu cá nhân thành niềm tự hào cộng đồng
Đỉnh cao của sự tôn vinh chính là lễ vinh quy bái tổ. Triều đình không chỉ cấp ngựa tốt mà còn tổ chức nghi lễ long trọng để tân khoa tiến sĩ trở về quê hương. Điều này tạo ra một hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng làng xã.
Câu chuyện về Trạng nguyên Hoàng Văn Tán là một ví dụ điển hình. Khi còn nhỏ, chứng kiến cảnh một vị tiến sĩ làng Kim Đôi vinh quy bái tổ, ông đã nảy sinh khát vọng học tập mãnh liệt để đạt được thành tựu cao hơn. Chính những hình ảnh võng lọng, ngựa xe và sự ngưỡng mộ của dân làng đã trở thành “chất xúc tác” khiến hàng nghìn thiếu niên thời đó miệt mài đèn sách.

Giá trị lịch sử và bài học về trọng dụng hiền tài
Hệ thống khuyến học thời Lê sơ cho thấy một tư duy quản trị nhân sự tiến bộ: Kết hợp giữa lợi ích vật chất (quan chức, bổng lộc) với giá trị tinh thần (danh dự, sự tôn trọng). Khi một cá nhân cảm thấy giá trị của mình được xã hội và nhà nước công nhận một cách xứng đáng, họ sẽ cống hiến với tinh thần tự nguyện và trách nhiệm cao nhất.
Nhìn lại lịch sử, chúng ta thấy rằng sự hưng thịnh của một triều đại luôn gắn liền với khả năng thu hút và trọng dụng nhân tài. Trong thời đại ngày nay, dù hình thức thi cử đã thay đổi, nhưng cốt lõi của việc “khuyến học bằng tinh thần” — tạo ra môi trường tôn vinh tri thức và giá trị thực — vẫn còn nguyên giá trị.
Theo TS Nguyễn Hữu Mùi, nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Hán Nôm.
Theo bạn, trong xã hội hiện đại, hình thức tôn vinh nào sẽ tạo động lực học tập và cống hiến mạnh mẽ nhất cho thế hệ trẻ? Hãy chia sẻ góc nhìn của bạn ở phần bình luận!



